Bảng xếp hạng Ligue A
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Aigle Noir
15
12
3
0
39:12
39
2
Bumamuru
15
12
2
1
32:8
38
3
Flambeau du Centre
15
11
2
2
23:8
35
4
Musongati
15
8
5
2
19:11
29
5
Muzinga
15
7
4
4
19:15
25
6
Rukinzo
15
8
0
7
24:16
24
7
Royal Vision
15
8
0
7
23:18
24
8
Vital'O
15
6
3
6
18:13
21
9
Olympic S.
15
5
4
6
15:18
19
10
Ngozi City
15
4
5
6
14:17
17
11
Kayanza
15
4
5
6
21:26
17
12
Inter Star
15
3
3
9
13:24
12
13
Le Messager Ngozi
15
2
5
8
12:21
11
14
↓ Dynamik
15
3
2
10
14:33
11
15
↓ Garage Express
15
2
2
11
8:32
8
16
↓ Green Farmers
15
1
3
11
10:32
6
Bảng xếp hạng Ligue A, BXH Ligue A, Thứ hạng Ligue A, Bảng điểm Ligue A, Vị trí của Ligue A
