Bảng xếp hạng VĐQG Albania

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ AF Elbasani 16 9 5 2 16:7 32
2 ↑ Egnatia 16 9 4 3 20:10 31
3 ↑ Dinamo Tirana 16 7 5 4 22:10 26
4 ↑ Vllaznia 16 7 5 4 20:13 26
5 Teuta 16 5 9 2 13:10 24
6 Partizani 16 6 5 5 13:17 23
7 Vora 16 4 4 8 11:16 16
8 ↓ Bylis 16 3 6 7 14:19 15
9 ↓ Flamurtari 16 3 4 9 13:22 13
10 ↓ KF Tirana 16 1 5 10 12:30 8
1 ↑ Skenderbeu 5 4 1 0 8:1 13
2 ↑ Laci 5 3 0 2 7:4 9
3 ↑ Apolonia Fier 5 2 2 1 6:4 8
4 ↑ Pogradeci 5 2 2 1 4:2 8
5 ↑ Burreli 5 2 2 1 5:5 8
6 ↑ Iliria Kruja 5 2 1 2 4:5 7
7 Lushnja 5 0 5 0 4:4 5
8 AF Luftetari 5 0 4 1 4:5 4
9 ↓ Korabi Peshkopi 5 0 4 1 1:3 4
10 ↓ Kukesi 5 1 1 3 4:8 4
11 ↓ Besa Kavaje 5 0 3 2 4:6 3
12 ↓ Kastrioti 5 0 3 2 3:7 3

Bảng xếp hạng VĐQG Albania, BXH VĐQG Albania, Thứ hạng VĐQG Albania, Bảng điểm VĐQG Albania, Vị trí của VĐQG Albania