Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Din. Zagreb 16 10 2 4 31:14 32
2 ↑ Hajduk Split 16 9 4 3 24:15 31
3 ↑ Slaven Belupo 16 7 4 5 24:23 25
4 Varazdin 16 6 5 5 21:20 23
5 Istra 1961 16 6 5 5 20:20 23
6 Rijeka 16 5 6 5 26:19 21
7 Lok. Zagreb 16 4 7 5 19:25 19
8 Gorica 16 5 3 8 20:25 18
9 Osijek 16 2 6 8 15:25 12
10 ↓ Vukovar 1991 16 2 6 8 16:30 12
1 ↑ Karlovac 8 6 1 1 17:6 19
2 Rudes 8 4 3 1 8:6 15
3 Sesvete 8 3 4 1 7:4 13
4 Dugopolje 8 4 1 3 8:8 13
5 Orijent 8 3 3 2 14:8 12
6 Dubrava 8 4 0 4 8:10 12
7 Bijelo Brdo 8 2 3 3 8:6 9
8 Cibalia 8 2 3 3 7:9 9
9 Croatia Zmijavci 8 2 2 4 6:9 8
10 Jarun 8 2 2 4 6:9 8
11 ↓ Hrvace 8 2 1 5 9:16 7
12 ↓ Opatija 8 1 3 4 6:13 6

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia, BXH VĐQG Croatia, Thứ hạng VĐQG Croatia, Bảng điểm VĐQG Croatia, Vị trí của VĐQG Croatia