Bảng xếp hạng Liga Leumit
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Maccabi Petah Tikva
16
11
2
3
37:19
35
2
↑ M. Herzliya
16
9
5
2
27:14
32
3
↑ Hapoel Kfar Saba
16
8
4
4
20:16
28
4
↑ H. Ironi Rishon
16
7
4
5
23:17
25
5
↑ MS Kafr Qasim
16
6
6
4
25:21
24
6
↑ Hapoel Kfar Shalem
16
7
3
6
26:24
24
7
↑ Kiryat Yam
16
8
2
6
23:21
22
8
↑ Hap. Ramat Gan
16
6
4
6
23:21
22
9
↓ H. Akko
16
4
9
3
20:19
21
10
↓ Ironi Modiin
16
6
2
8
23:27
20
11
↓ H. Raanana
16
5
3
8
15:24
18
12
↓ Hapoel Afula
16
4
4
8
15:28
16
13
↓ Hapoel Hadera
16
2
9
5
19:21
15
14
↓ Maccabi Jaffa
16
4
3
9
27:35
15
15
↓ Bnei Yehuda
16
4
3
9
15:26
15
16
↓ Nof Hagalil
16
2
7
7
18:23
13
Bảng xếp hạng Liga Leumit, BXH Liga Leumit, Thứ hạng Liga Leumit, Bảng điểm Liga Leumit, Vị trí của Liga Leumit
