Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Thun
19
13
1
5
39:23
40
2
↑ St. Gallen
19
12
1
6
38:22
37
3
↑ Lugano
19
10
3
6
28:23
33
4
↑ Basel
19
9
5
5
28:20
32
5
↑ Young Boys
19
8
5
6
38:38
29
6
↑ Sion
18
7
6
5
27:23
27
7
↓ Zurich
19
7
3
9
28:35
24
8
↓ Luzern
19
5
6
8
35:35
21
9
↓ Lausanne
18
5
6
7
27:27
21
10
↓ Servette
18
5
5
8
30:36
20
11
↓ Grasshoppers
19
4
5
10
26:35
17
12
↓ Winterthur
18
2
4
12
23:50
10
1
↑ Servette Geneve FC W
6
5
1
0
15:1
16
2
↑ Grasshopper W
6
4
1
1
15:4
13
3
↑ Basel W
6
4
1
1
8:5
13
4
↑ Young Boys W
6
3
2
1
10:5
11
5
↑ St. Gallen W
6
3
2
1
11:10
11
6
↑ Luzern W
6
2
2
2
9:16
8
7
↑ Zurich W
6
2
1
3
7:8
7
8
↑ Rapperswil-Jona W
6
1
1
4
5:12
4
9
↓ Aarau W
6
0
1
5
4:13
1
10
↓ Thun W
6
0
0
6
5:15
0
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ, BXH VĐQG Thụy Sĩ, Thứ hạng VĐQG Thụy Sĩ, Bảng điểm VĐQG Thụy Sĩ, Vị trí của VĐQG Thụy Sĩ
