Bảng xếp hạng Ngoại hạng Uganda

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Kampala City 11 8 2 1 17:9 26
2 ↑ Vipers 10 7 3 0 19:6 24
3 Villa 11 7 2 2 16:7 23
4 Police 11 6 3 2 21:12 21
5 Entebbe UPPC 11 6 2 3 14:9 20
6 Kitara 10 6 1 3 14:7 19
7 Maroons 11 4 3 4 13:9 15
8 Express 11 3 3 5 11:14 12
9 NEC FC 11 2 6 3 10:11 12
10 UPDF 11 3 2 6 11:16 11
11 URA SC 11 2 5 4 13:14 11
12 Buhimba 11 3 1 7 12:27 10
13 BUL 11 2 4 5 9:13 10
14 ↓ Mbarara City 11 2 4 5 11:16 10
15 ↓ Lugazi 11 2 4 5 11:17 10
16 ↓ Calvary 11 0 3 8 6:21 3

Bảng xếp hạng Ngoại hạng Uganda, BXH Ngoại hạng Uganda, Thứ hạng Ngoại hạng Uganda, Bảng điểm Ngoại hạng Uganda, Vị trí của Ngoại hạng Uganda