Bảng xếp hạng FAW Championship
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Llandudno
16
14
2
0
41:7
44
2
↑ Holywell
17
11
4
2
45:19
37
3
↑ Airbus
16
11
3
2
46:14
36
4
Newtown
17
10
3
4
35:25
33
5
Guilsfield
15
8
3
4
27:21
27
6
Buckley
17
8
2
7
39:41
26
7
Rhyl
17
6
4
7
27:35
22
8
Denbigh
15
6
3
6
33:27
21
9
Brickfield
15
5
4
6
20:26
19
10
Holyhead
17
5
4
8
26:33
19
11
Mold Alexandra
16
4
4
8
17:21
16
12
Caersws FC
16
4
3
9
22:31
15
13
Flint Mountain
16
4
2
10
22:39
14
14
Ruthin
17
3
3
11
19:37
12
15
Penrhyncoch
15
2
4
9
20:32
10
16
↓ Gresford
16
2
4
10
24:55
10
Bảng xếp hạng FAW Championship, BXH FAW Championship, Thứ hạng FAW Championship, Bảng điểm FAW Championship, Vị trí của FAW Championship
