Bảng xếp hạng Hạng nhì Síp

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Nea Salamis 13 11 2 0 23:5 35
2 ↑ Ayia Napa 13 7 4 2 19:12 25
3 ↑ Doxa 13 7 3 3 19:11 24
4 ↑ PAEEK 13 6 5 2 20:8 23
5 ↑ Karmiotissa 13 6 3 4 22:15 21
6 ↑ Digenis Akritas 13 6 2 5 23:14 20
7 ↑ Omonia 29th May 13 5 5 3 18:15 20
8 ↑ ASIL Lysi 13 5 4 4 11:11 19
9 ↓ M.E.A.P. Nisou 13 5 3 5 17:20 18
10 ↓ Halkanoras 13 5 1 7 21:23 16
11 ↓ Apea Akrotiriou 13 4 3 6 16:21 15
12 ↓ Ethnikos Latsion 13 3 3 7 11:23 12
13 ↓ Kitiou 13 2 6 5 12:19 12
14 ↓ Iraklis Yerolakkou 13 2 6 5 10:16 12
15 ↓ Zakakiou 13 2 3 8 10:21 9
16 ↓ Achyronas-Onisilos 13 1 1 11 6:24 4

Bảng xếp hạng Hạng nhì Síp, BXH Hạng nhì Síp, Thứ hạng Hạng nhì Síp, Bảng điểm Hạng nhì Síp, Vị trí của Hạng nhì Síp