Bảng xếp hạng Birinci Dasta

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Safa Baku 12 9 3 0 27:8 30
2 ↑ Baku Sporting 12 7 4 1 20:11 25
3 ↑ Sabail 12 6 4 2 18:11 22
4 Mingachevir 12 6 3 3 21:13 21
5 Zaqatala 12 5 2 5 15:16 17
6 MOIK Baku 12 4 2 6 14:17 14
7 Cebrayil 12 4 0 8 20:22 12
8 Sahdag Qusar 12 3 3 6 15:20 12
9 ↓ Difai Agsu 12 2 3 7 17:24 9
10 ↓ Shimal 12 1 2 9 10:35 5

Bảng xếp hạng Birinci Dasta, BXH Birinci Dasta, Thứ hạng Birinci Dasta, Bảng điểm Birinci Dasta, Vị trí của Birinci Dasta