Bảng xếp hạng VĐQG Đức
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Bayern Munich
15
13
2
0
55:11
41
2
↑ Dortmund
15
9
5
1
26:12
32
3
↑ Bayer Leverkusen
15
9
2
4
33:20
29
4
↑ RB Leipzig
15
9
2
4
30:19
29
5
↑ Hoffenheim
15
8
3
4
29:20
27
6
↑ Stuttgart
15
8
2
5
25:22
26
7
Eintracht Frankfurt
15
7
4
4
30:30
25
8
Union Berlin
15
6
3
6
20:23
21
9
Freiburg
15
5
5
5
25:26
20
10
Werder Bremen
15
4
5
6
18:28
17
11
FC Koln
15
4
4
7
22:24
16
12
B. Monchengladbach
15
4
4
7
18:24
16
13
Hamburger SV
15
4
4
7
16:25
16
14
Wolfsburg
15
4
3
8
23:28
15
15
Augsburg
15
4
2
9
17:28
14
16
↓ St. Pauli
15
3
3
9
13:26
12
17
↓ Heidenheim
15
3
2
10
13:34
11
18
↓ Mainz
15
1
5
9
13:26
8
1
↑ Duisburg
8
7
1
0
20:7
22
2
↑ Saarbrucken
8
5
2
1
18:11
17
3
↑ Cottbus
8
4
2
2
18:11
14
4
Hoffenheim II
8
4
2
2
18:11
14
5
VfL Osnabruck
8
3
4
1
9:5
13
6
Viktoria Koln
8
4
1
3
10:7
13
7
Wehen
8
3
3
2
13:11
12
8
Verl
8
3
3
2
15:14
12
9
RW Essen
8
3
3
2
16:16
12
10
Munich 1860
8
3
2
3
12:14
11
11
Stuttgart II
8
3
2
3
9:14
11
12
Mannheim
8
3
1
4
14:12
10
13
Alemannia Aachen
8
3
1
4
15:16
10
14
Ulm
8
3
1
4
11:13
10
15
Hansa Rostock
8
2
4
2
5:7
10
16
Ingolstadt
8
1
4
3
13:12
7
17
↓ Regensburg
8
2
1
5
8:13
7
18
↓ Aue
8
2
1
5
7:14
7
19
↓ TSV Havelse
8
0
4
4
8:16
4
20
↓ Schweinfurt
8
1
0
7
5:20
3
Bảng xếp hạng Bundesliga, BXH Bundesliga, Thứ hạng Bundesliga, Bảng điểm Bundesliga, Vị trí các đội Bundesliga, Bảng xếp hạng Bundesliga hôm nay, Bảng xếp hạng Bundesliga mới nhất, Bảng xếp hạng VĐQG Đức
