Bảng xếp hạng Giải hạng Nhì Bỉ
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Beveren
18
15
3
0
38:13
48
2
↑ Kortrijk
18
13
3
2
35:17
42
3
↑ Beerschot VA
18
10
3
5
28:20
33
4
↑ Lommel SK
18
9
5
4
38:28
32
5
↑ Eupen
18
8
6
4
26:19
30
6
↑ RFC Liege
18
9
2
7
25:20
29
7
Patro Eisden
18
8
5
5
21:17
29
8
Gent U23
18
7
3
8
24:23
24
9
Sporting Lokeren
18
6
6
6
25:25
24
10
K. Lierse S.K.
18
6
5
7
20:22
23
11
RWDM Brussels
18
5
5
8
30:31
20
12
Francs Borains
18
5
5
8
18:24
19
13
Genk U23
17
4
4
9
21:33
16
14
Anderlecht U23
18
3
7
8
24:31
16
15
Seraing
17
2
6
9
15:28
12
16
↓ OC Charleroi
18
2
6
10
16:36
12
17
↓ Club Brugge KV U23
18
1
4
13
15:32
7
Bảng xếp hạng Giải hạng Nhì Bỉ, BXH Giải hạng Nhì Bỉ, Thứ hạng Giải hạng Nhì Bỉ, Bảng điểm Giải hạng Nhì Bỉ, Vị trí của Giải hạng Nhì Bỉ
