Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Din. Zagreb
18
12
2
4
38:16
38
2
↑ Hajduk Split
18
11
4
3
29:17
37
3
↑ Istra 1961
17
7
5
5
23:21
26
4
Slaven Belupo
18
7
5
6
26:28
26
5
Rijeka
17
6
6
5
27:19
24
6
Varazdin
18
6
5
7
22:25
23
7
Gorica
18
5
4
9
21:27
19
8
Lok. Zagreb
18
4
7
7
20:30
19
9
Vukovar 1991
18
3
6
9
19:32
15
10
↓ Osijek
18
2
8
8
16:26
14
1
↑ Karlovac
8
6
1
1
17:6
19
2
Rudes
8
4
3
1
8:6
15
3
Sesvete
8
3
4
1
7:4
13
4
Dugopolje
8
4
1
3
8:8
13
5
Orijent
8
3
3
2
14:8
12
6
Dubrava
8
4
0
4
8:10
12
7
Bijelo Brdo
8
2
3
3
8:6
9
8
Cibalia
8
2
3
3
7:9
9
9
Croatia Zmijavci
8
2
2
4
6:9
8
10
Jarun
8
2
2
4
6:9
8
11
↓ Hrvace
8
2
1
5
9:16
7
12
↓ Opatija
8
1
3
4
6:13
6
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia, BXH VĐQG Croatia, Thứ hạng VĐQG Croatia, Bảng điểm VĐQG Croatia, Vị trí của VĐQG Croatia
