Bảng xếp hạng VĐQG I-rắc

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Erbil 9 7 2 0 14:6 23
2 Diyala 9 6 2 1 15:6 20
3 Al Quwa Al Jawiya 9 5 2 2 10:6 17
4 Al Shorta 8 5 0 3 11:6 15
5 Zakho 9 4 3 2 10:5 15
6 Al Karkh 9 4 3 2 12:12 15
7 Baghdad 9 5 0 4 11:12 15
8 Al-Karma 8 4 2 2 10:4 14
9 Al Zawraa 7 4 2 1 10:5 14
10 Al Talaba 8 4 1 3 8:9 13
11 Al Naft 8 3 3 2 13:6 12
12 Al Gharraf 8 3 3 2 7:5 12
13 Duhok 9 3 2 4 10:10 11
14 Al Minaa 8 3 1 4 10:11 10
15 Al Mosul 8 3 1 4 9:11 10
16 Al Najaf 8 2 0 6 7:13 6
17 Al Kahraba 8 1 2 5 8:14 5
18 ↓ Naft Missan 9 1 2 6 9:17 5
19 ↓ Newroz 8 1 0 7 7:17 3
20 ↓ Al-Qassim 9 0 1 8 1:17 1

Bảng xếp hạng VĐQG I-rắc, BXH VĐQG I-rắc, Thứ hạng VĐQG I-rắc, Bảng điểm VĐQG I-rắc, Vị trí của VĐQG I-rắc