Bảng xếp hạng Ngoại hạng Israel

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ H. Beer Sheva 15 11 2 2 34:15 35
2 ↑ Beitar Jerusalem 15 10 3 2 37:18 33
3 ↑ Maccabi Tel Aviv 16 8 6 2 33:18 30
4 ↑ Maccabi Haifa 16 6 7 3 31:16 25
5 ↑ Hapoel Tel Aviv 15 8 3 4 29:19 25
6 ↑ Sakhnin 16 6 5 5 21:19 23
7 ↓ Netanya 16 7 2 7 29:34 23
8 ↓ Hapoel Petah Tikva 16 4 8 4 25:26 20
9 ↓ Hapoel Haifa 16 5 3 8 22:26 18
10 ↓ SC Ashdod 16 4 6 6 22:33 18
11 ↓ Ironi Tiberias 16 5 3 8 18:34 18
12 ↓ Kiryat Shmona 16 3 4 9 18:27 13
13 ↓ Hapoel Jerusalem 15 2 5 8 13:21 11
14 ↓ Maccabi Bnei Raina 16 2 1 13 14:40 7

Bảng xếp hạng Ngoại hạng Israel, BXH Ngoại hạng Israel, Thứ hạng Ngoại hạng Israel, Bảng điểm Ngoại hạng Israel, Vị trí của Ngoại hạng Israel