Bảng xếp hạng Ligue 1 Burkina Faso
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Rahimo
15
9
6
0
23:7
33
2
↑ Majestic
15
7
5
3
13:10
26
3
USFA
15
7
4
4
14:8
25
4
ASF Dioulasso
15
6
7
2
13:7
25
5
ASFA Yennega
15
5
7
3
10:9
22
6
AS Douanes
15
5
7
3
14:15
22
7
Sporting Cascades
15
5
6
4
10:7
21
8
Salitas
15
5
6
4
14:13
21
9
Sonabel Ouagadougou
15
5
5
5
13:12
20
10
Kadiogo
15
5
4
6
13:14
19
11
RDF
15
4
6
5
13:12
18
12
CFFEB
15
4
4
7
8:11
16
13
Bobo-Dioulasso
15
3
5
7
4:11
14
14
AJEB
15
3
5
7
9:15
14
15
↓ Vitesse
15
2
5
8
8:16
11
16
↓ Etoile Filante
15
1
6
8
8:20
9
Bảng xếp hạng Ligue 1 Burkina Faso, BXH Ligue 1 Burkina Faso, Thứ hạng Ligue 1 Burkina Faso, Bảng điểm Ligue 1 Burkina Faso, Vị trí của Ligue 1 Burkina Faso
