Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ FC Porto
16
15
1
0
35:4
46
2
↑ Sporting CP
16
13
2
1
46:8
41
3
↑ Benfica
16
10
6
0
33:10
36
4
↑ Gil Vicente
16
7
6
3
21:11
27
5
Braga
16
7
5
4
28:15
26
6
Famalicao
16
6
5
5
20:13
23
7
Vitoria Guimaraes
16
6
4
6
16:21
22
8
Moreirense
15
6
3
6
21:24
21
9
Estoril
16
5
5
6
27:26
20
10
Estrela
16
4
6
6
20:24
18
11
Rio Ave
16
3
8
5
19:28
17
12
Alverca
16
5
2
9
16:27
17
13
Santa Clara
15
4
4
7
11:15
16
14
Nacional
15
4
4
7
17:21
16
15
Casa Pia
16
3
5
8
16:29
14
16
↓ Arouca
16
3
5
8
17:39
14
17
↓ Tondela
15
2
3
10
9:27
9
18
↓ AFS
16
0
4
12
11:41
4
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha, BXH VĐQG Bồ Đào Nha, Thứ hạng VĐQG Bồ Đào Nha, Bảng điểm VĐQG Bồ Đào Nha, Vị trí các đội VĐQG Bồ Đào Nha, Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha hôm nay, Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha mới nhất, Bảng xếp hạng Primeira Liga Portugal
