Bảng xếp hạng Ngoại hạng Zambia
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Red Arrows
14
9
4
1
24:10
31
2
↑ Zanaco
14
8
3
3
14:8
27
3
Power Dynamos
14
7
5
2
15:8
26
4
Nchanga Rangers
14
7
4
3
14:8
25
5
MUZA
14
6
5
3
14:7
23
6
Kabwe
14
6
5
3
11:8
23
7
Mufulira
14
6
4
4
9:7
22
8
ZESCO
14
5
4
5
16:10
19
9
Green Eagles
14
4
7
3
12:9
19
10
Green Buffaloes
14
4
6
4
15:16
18
11
Konkola
14
4
5
5
12:12
17
12
NAPSA Stars
14
3
6
5
9:13
15
13
Nkwazi
14
2
7
5
8:11
13
14
Prison Leopards
14
1
9
4
11:15
12
15
↓ Kansanshi
14
1
8
5
6:12
11
16
↓ Mutondo Stars
14
2
5
7
6:16
11
17
↓ Nkana
14
1
7
6
5:15
10
18
↓ Mines
14
1
4
9
9:25
7
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Zambia, BXH Ngoại hạng Zambia, Thứ hạng Ngoại hạng Zambia, Bảng điểm Ngoại hạng Zambia, Vị trí của Ngoại hạng Zambia
