Bảng xếp hạng VĐQG Albania
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Egnatia
18
11
4
3
23:11
37
2
↑ AF Elbasani
18
9
6
3
19:11
33
3
↑ Dinamo Tirana
18
9
5
4
27:12
32
4
↑ Vllaznia
18
8
6
4
24:16
30
5
Teuta
18
5
10
3
15:13
25
6
Partizani
18
6
5
7
15:22
23
7
Vora
18
5
4
9
16:19
19
8
↓ Bylis
18
4
6
8
18:25
18
9
↓ Flamurtari
18
3
5
10
17:27
14
10
↓ KF Tirana
18
1
7
10
14:32
10
1
↑ Skenderbeu
5
4
1
0
8:1
13
2
↑ Laci
5
3
0
2
7:4
9
3
↑ Apolonia Fier
5
2
2
1
6:4
8
4
↑ Pogradeci
5
2
2
1
4:2
8
5
↑ Burreli
5
2
2
1
5:5
8
6
↑ Iliria Kruja
5
2
1
2
4:5
7
7
Lushnja
5
0
5
0
4:4
5
8
AF Luftetari
5
0
4
1
4:5
4
9
↓ Korabi Peshkopi
5
0
4
1
1:3
4
10
↓ Kukesi
5
1
1
3
4:8
4
11
↓ Besa Kavaje
5
0
3
2
4:6
3
12
↓ Kastrioti
5
0
3
2
3:7
3
Bảng xếp hạng VĐQG Albania, BXH VĐQG Albania, Thứ hạng VĐQG Albania, Bảng điểm VĐQG Albania, Vị trí của VĐQG Albania
