Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Gyor
18
10
5
3
36:17
35
2
↑ Ferencvaros
18
10
4
4
35:18
34
3
↑ Paks
18
9
6
3
39:26
33
4
Debrecen
18
9
4
5
26:21
31
5
Puskas Academy
18
8
4
6
24:23
28
6
Kisvarda
18
8
3
7
22:29
27
7
Zalaegerszegi
18
6
6
6
29:26
24
8
Ujpest
18
6
4
8
27:32
22
9
MTK Budapest
18
6
3
9
33:37
21
10
DVTK
18
4
6
8
24:30
18
11
↓ Nyiregyhaza
18
3
5
10
19:34
14
12
↓ Kazincbarcika
18
3
2
13
17:38
11
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary, BXH VĐQG Hungary, Thứ hạng VĐQG Hungary, Bảng điểm VĐQG Hungary, Vị trí của VĐQG Hungary
