Bảng xếp hạng Ngoại hạng Campuchia

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Svay Rieng 13 10 1 2 41:13 31
2 ↑ Phnom Penh Crown 12 9 3 0 26:12 30
3 ↑ Angkor Tiger 13 7 2 4 32:17 23
4 ↑ Boeung Ket 13 6 4 3 15:12 22
5 ↑ NagaWorld 13 5 4 4 19:15 19
6 ↑ Moi Kompong Dewa 13 4 6 3 19:19 18
7 ↓ Visakha 13 3 6 4 19:20 15
8 ↓ Tiffy Army 13 3 5 5 13:22 14
9 ↓ Kirivong Sok Sen Chey 13 3 2 8 14:27 11
10 ↓ Dangkor 12 1 2 9 10:32 5
11 Life FC 12 1 1 10 11:30 4

Bảng xếp hạng Ngoại hạng Campuchia, BXH Ngoại hạng Campuchia, Thứ hạng Ngoại hạng Campuchia, Bảng điểm Ngoại hạng Campuchia, Vị trí của Ngoại hạng Campuchia